TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patterning

US/ˈpæ.tɜː.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

patterning nghĩa là trang trí.

Nghĩa của patterning

Danh từ

  1. Trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn.

Dạng từ của patterning

Số nhiềupatternings

Câu hỏi thường gặp

patterning nghĩa là gì?

patterning (danh từ) nghĩa là trang trí.

patterning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patterning: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.tɜː.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.