TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paunch-mat

US/ˈpɔntʃ.ˈmæt/ giọng máy của trình duyệt

paunch-mat nghĩa là Thảm lót tàu thủy chống ma sát.

Nghĩa của paunch-mat

Danh từ

  1. Thảm lót tàu thủy chống ma sát.

Dạng từ của paunch-mat

Số nhiềupaunch mats

Câu hỏi thường gặp

paunch-mat nghĩa là gì?

paunch-mat (danh từ) nghĩa là Thảm lót tàu thủy chống ma sát.

paunch-mat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paunch-mat: giọng Mỹ (US) /ˈpɔntʃ.ˈmæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.