TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pauperism

US/ˈpɔ.pɜ.ˌːɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

pauperism nghĩa là tình trạng bần cùng.

Nghĩa của pauperism

Danh từ

  1. Tình trạng bần cùng.

Dạng từ của pauperism

Số nhiềupauperisms

Câu hỏi thường gặp

pauperism nghĩa là gì?

pauperism (danh từ) nghĩa là tình trạng bần cùng.

pauperism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pauperism: giọng Mỹ (US) /ˈpɔ.pɜ.ˌːɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.