pauperize
US/ˈpɔ.pə.ˌrɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
pauperize nghĩa là bần cùng hoá.
Nghĩa của pauperize
Ngoại động từ
- Bần cùng hoá.
Dạng từ của pauperize
| Ngôi thứ ba số ít | pauperizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pauperizing |
| Quá khứ phân từ | pauperized |
| Quá khứ | pauperized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pauperize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pauperize nghĩa là gì?
pauperize (ngoại động từ) nghĩa là bần cùng hoá.
pauperize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pauperize: giọng Mỹ (US) /ˈpɔ.pə.ˌrɑɪz/.