TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pauperize

US/ˈpɔ.pə.ˌrɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

pauperize nghĩa là bần cùng hoá.

Nghĩa của pauperize

Ngoại động từ

  1. Bần cùng hoá.

Dạng từ của pauperize

Ngôi thứ ba số ítpauperizes
Hiện tại phân từ (-ing)pauperizing
Quá khứ phân từpauperized
Quá khứpauperized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pauperize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pauperize nghĩa là gì?

pauperize (ngoại động từ) nghĩa là bần cùng hoá.

pauperize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pauperize: giọng Mỹ (US) /ˈpɔ.pə.ˌrɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.