TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pauper

UK/ˈpɔːpə/ US/ˈpɔ.pɚ/ giọng máy của trình duyệt

pauper nghĩa là người nghèo túng, người ăn xin.

Nghĩa của pauper

Danh từ

  1. Người nghèo túng; người ăn xin.
  2. Người nghèo được cứu tế.
    • indoor pauperngười nghèo được bệnh viện nhận chữa nội trú
    • outdoor pauperngười nghèo được bệnh viện nhận chữa ngoại trú

Dạng từ của pauper

Số nhiềupaupers
Ngôi thứ ba số ítpaupers
Hiện tại phân từ (-ing)paupering
Quá khứ phân từpaupered
Quá khứpaupered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pauper

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pauper

Cụm từ, thành ngữ với pauper

  • pauper labour — Lao động bần cùng.

Câu hỏi thường gặp

pauper nghĩa là gì?

pauper (danh từ) nghĩa là người nghèo túng, người ăn xin.

pauper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pauper: giọng Anh (UK) /ˈpɔːpə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɔ.pɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.