TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pavage

giọng máy của trình duyệt

pavage nghĩa là thuế lát đường phố, sự lát đường.

Nghĩa của pavage

Danh từ

  1. Thuế lát đường phố.
  2. Sự lát đường.

Câu hỏi thường gặp

pavage nghĩa là gì?

pavage (danh từ) nghĩa là thuế lát đường phố, sự lát đường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.