TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pave

UK/peɪv/ US/peɪv/ giọng máy của trình duyệt

pave nghĩa là lát.

Nghĩa của pave

Ngoại động từ

  1. Lát (đường, sàn...).

Dạng từ của pave

Ngôi thứ ba số ítpaves
Hiện tại phân từ (-ing)paving
Quá khứ phân từpaved
Quá khứpaved

Họ từ của pave

Câu hỏi thường gặp

pave nghĩa là gì?

pave (ngoại động từ) nghĩa là lát.

pave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pave: giọng Anh (UK) /peɪv/, giọng Mỹ (US) /peɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.