TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pause

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɔːz/ US/pɔz/ giọng máy của trình duyệt

pause nghĩa là sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, sự ngập ngừng, tạm nghỉ.

Nghĩa của pause

Danh từ

  1. Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.
  2. Sự ngập ngừng.
    • to give pause tolàm cho (ai) ngập ngừng
  3. Sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt.
    • the after a short pause, he resumed his speechsau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
  4. Âm nhạc Dấu dãn nhịp.

Nội động từ

  1. Tạm nghỉ, tạm ngừng.
  2. Chờ đợi; ngập ngừng.
  3. + upon Ngừng lại.
    • let us pause upon this phrasechúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này

Dạng từ của pause

Ngôi thứ ba số ítpauses
Hiện tại phân từ (-ing)pausing
Quá khứ phân từpaused
Quá khứpaused
Số nhiềupauses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pause

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pause

Câu ví dụ với pause

  • I paused. Tôi dừng lại.
  • He paused. Anh ấy tạm dừng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pause nghĩa là gì?

pause (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, sự ngập ngừng, tạm nghỉ.

pause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pause: giọng Anh (UK) /pɔːz/, giọng Mỹ (US) /pɔz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.