pause
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɔːz/
US/pɔz/
giọng máy của trình duyệt
pause nghĩa là sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, sự ngập ngừng, tạm nghỉ.
Nghĩa của pause
Danh từ
- Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.
- Sự ngập ngừng.
- to give pause tolàm cho (ai) ngập ngừng
- Sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt.
- the after a short pause, he resumed his speechsau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
- Âm nhạc Dấu dãn nhịp.
Nội động từ
- Tạm nghỉ, tạm ngừng.
- Chờ đợi; ngập ngừng.
- + upon Ngừng lại.
- let us pause upon this phrasechúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này
Dạng từ của pause
| Ngôi thứ ba số ít | pauses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pausing |
| Quá khứ phân từ | paused |
| Quá khứ | paused |
| Số nhiều | pauses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pause
Đồng nghĩa
breakbreathercessationgapcaesurahiatushalthaltinginterregnuminterruptionlapsemoratoriumrecessrespiteresting
Trái nghĩa
Họ từ của pause
Câu ví dụ với pause
- I paused. Tôi dừng lại.
- He paused. Anh ấy tạm dừng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pause nghĩa là gì?
pause (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, sự ngập ngừng, tạm nghỉ.
pause phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pause: giọng Anh (UK) /pɔːz/, giọng Mỹ (US) /pɔz/.