TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paving

UK/ˈpeɪvɪŋ/ US/ˈpeɪvɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

paving nghĩa là mặt bằng được lát, vật liệu để lát.

Nghĩa của paving

Danh từ

  1. Mặt bằng được lát.
  2. Vật liệu để lát.

Dạng từ của paving

Số nhiềupavings

Họ từ của paving

Cụm từ, thành ngữ với paving

  • paving stone — Một trong nhiều loại đá phẳng được sử dụng để lát khu vực ngoài trời.

Câu hỏi thường gặp

paving nghĩa là gì?

paving (danh từ) nghĩa là mặt bằng được lát, vật liệu để lát.

paving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paving: giọng Anh (UK) /ˈpeɪvɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪvɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.