paving
UK/ˈpeɪvɪŋ/
US/ˈpeɪvɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
paving nghĩa là mặt bằng được lát, vật liệu để lát.
Nghĩa của paving
Danh từ
- Mặt bằng được lát.
- Vật liệu để lát.
Dạng từ của paving
| Số nhiều | pavings |
Họ từ của paving
Cụm từ, thành ngữ với paving
- paving stone — Một trong nhiều loại đá phẳng được sử dụng để lát khu vực ngoài trời.
Câu hỏi thường gặp
paving nghĩa là gì?
paving (danh từ) nghĩa là mặt bằng được lát, vật liệu để lát.
paving phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paving: giọng Anh (UK) /ˈpeɪvɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪvɪŋ/.