TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

payback period

US/ ˈpɪr.i.əd/ giọng máy của trình duyệt

payback period nghĩa là thời kỳ hoàn vốn.

Nghĩa của payback period

Danh từ

  1. Kinh tế học Thời kỳ hoàn vốn.

Câu hỏi thường gặp

payback period nghĩa là gì?

payback period (danh từ) nghĩa là thời kỳ hoàn vốn.

payback period phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của payback period: giọng Mỹ (US) / ˈpɪr.i.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.