payback period
US/ ˈpɪr.i.əd/
giọng máy của trình duyệt
payback period nghĩa là thời kỳ hoàn vốn.
Nghĩa của payback period
Danh từ
- Kinh tế học Thời kỳ hoàn vốn.
Câu hỏi thường gặp
payback period nghĩa là gì?
payback period (danh từ) nghĩa là thời kỳ hoàn vốn.
payback period phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của payback period: giọng Mỹ (US) / ˈpɪr.i.əd/.