TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peace talks

giọng máy của trình duyệt

peace talks nghĩa là đàm phán hoà bình.

Nghĩa của peace talks

Danh từ

  1. Đàm phán hoà bình.

Câu hỏi thường gặp

peace talks nghĩa là gì?

peace talks (danh từ) nghĩa là đàm phán hoà bình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.