TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peacefully

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpiːsfəli/ US/ˈpiːsfəli/ giọng máy của trình duyệt

peacefully nghĩa là hoà bình, thái bình, một cánh thanh thản, yên tĩnh.

Nghĩa của peacefully

Phó từ

  1. Thuộc Hoà bình, thái bình.
  2. Một cánh thanh thản, yên tĩnh.

Dạng từ của peacefully

So sánh hơnmore peacefully
So sánh nhấtmost peacefully

Câu ví dụ với peacefully

  • I could live peacefully here. Tôi có thể sống yên bình ở đây.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

peacefully nghĩa là gì?

peacefully (phó từ) nghĩa là hoà bình, thái bình, một cánh thanh thản, yên tĩnh.

peacefully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peacefully: giọng Anh (UK) /ˈpiːsfəli/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːsfəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.