TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peaceful

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpiːsfl̩/ US/ˈpiːsfl̩/ giọng máy của trình duyệt

peaceful nghĩa là hoà bình, thái bình, yên ổn, thanh bình.

Nghĩa của peaceful

Tính từ

  1. Hoà bình, thái bình.
    • peaceful coexistencesự chung sống hoà bình
  2. Yên ổn, thanh bình.
  3. Yên lặng.

Dạng từ của peaceful

So sánh hơnmore peaceful
So sánh nhấtmost peaceful
Số nhiềupeacefuls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peaceful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của peaceful

Câu ví dụ với peaceful

  • Tom just wants to live a peaceful life. Tom chỉ muốn sống một cuộc sống yên bình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

peaceful nghĩa là gì?

peaceful (tính từ) nghĩa là hoà bình, thái bình, yên ổn, thanh bình.

peaceful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peaceful: giọng Anh (UK) /ˈpiːsfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːsfl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.