peacekeeper
UK/ˈpiːsˌkiːpə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpisˌkipɚ/ giọng máy của trình duyệt
peacekeeper nghĩa là Người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc.
Nghĩa của peacekeeper
Danh từ
- Người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc.
Dạng từ của peacekeeper
| Số nhiều | peacekeepers |
Câu hỏi thường gặp
peacekeeper nghĩa là gì?
peacekeeper (danh từ) nghĩa là Người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc.
peacekeeper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peacekeeper: giọng Anh (UK) /ˈpiːsˌkiːpə/, giọng Mỹ (US) /ˈpisˌkipɚ/.