TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pebble-dash

US/ˈpɛ.bəl.ˈdæʃ/ giọng máy của trình duyệt

pebble-dash nghĩa là đá rửa.

Nghĩa của pebble-dash

Danh từ

  1. Đá rửa (làm mặt tường).

Dạng từ của pebble-dash

Số nhiềupebble dashes
Ngôi thứ ba số ítpebble dashes
Hiện tại phân từ (-ing)pebble dashing
Quá khứ phân từpebble dashed
Quá khứpebble dashed

Câu hỏi thường gặp

pebble-dash nghĩa là gì?

pebble-dash (danh từ) nghĩa là đá rửa.

pebble-dash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pebble-dash: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.bəl.ˈdæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.