TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peccancy

UK/ˈpɛkənsi/ giọng máy của trình duyệt

peccancy nghĩa là lỗi lầm, tội lỗi.

Nghĩa của peccancy

Danh từ

  1. Lỗi lầm, tội lỗi.
  2. Tính có thể mắc lỗi lầm.

Dạng từ của peccancy

Số nhiềupeccancies

Câu hỏi thường gặp

peccancy nghĩa là gì?

peccancy (danh từ) nghĩa là lỗi lầm, tội lỗi.

peccancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peccancy: giọng Anh (UK) /ˈpɛkənsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.