peccadillo
UK/ˌpɛ.kəˈdɪ.ləʊ/
US/ˌpɛ.kəˈdɪ.loʊ/
giọng máy của trình duyệt
peccadillo nghĩa là lỗi nhỏ.
Nghĩa của peccadillo
Danh từ
- Lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể.
Dạng từ của peccadillo
| Số nhiều | peccadillos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peccadillo
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
peccadillo nghĩa là gì?
peccadillo (danh từ) nghĩa là lỗi nhỏ.
peccadillo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peccadillo: giọng Anh (UK) /ˌpɛ.kəˈdɪ.ləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛ.kəˈdɪ.loʊ/.