TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peccadillo

UK/ˌpɛ.kəˈdɪ.ləʊ/ US/ˌpɛ.kəˈdɪ.loʊ/ giọng máy của trình duyệt

peccadillo nghĩa là lỗi nhỏ.

Nghĩa của peccadillo

Danh từ

  1. Lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể.

Dạng từ của peccadillo

Số nhiềupeccadillos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peccadillo

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

peccadillo nghĩa là gì?

peccadillo (danh từ) nghĩa là lỗi nhỏ.

peccadillo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peccadillo: giọng Anh (UK) /ˌpɛ.kəˈdɪ.ləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛ.kəˈdɪ.loʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.