pectinated Nghe giọng máy của trình duyệt pectinated nghĩa là hình lược, có tấm lược. Nghĩa của pectinated Tính từ Động vật học Hình lược. Có tấm lược. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pectinated Đồng nghĩapectinate Câu hỏi thường gặp pectinated nghĩa là gì?pectinated (tính từ) nghĩa là hình lược, có tấm lược.