pectination
US/ˌpɛk.tə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
pectination nghĩa là Xem pectinate.
Nghĩa của pectination
Danh từ
- Xem pectinate
Dạng từ của pectination
| Số nhiều | pectinations |
Câu hỏi thường gặp
pectination nghĩa là gì?
pectination (danh từ) nghĩa là Xem pectinate.
pectination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pectination: giọng Mỹ (US) /ˌpɛk.tə.ˈneɪ.ʃən/.