TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pectineal

giọng máy của trình duyệt

pectineal nghĩa là bờ lược.

Nghĩa của pectineal

Tính từ

  1. Sinh vật học Thuộc mào xương chảy.
  2. Bờ lược.

Câu hỏi thường gặp

pectineal nghĩa là gì?

pectineal (tính từ) nghĩa là bờ lược.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.