pectization
giọng máy của trình duyệt
pectization nghĩa là sự pectin hoá.
Nghĩa của pectization
Danh từ
- Sự pectin hoá.
Câu hỏi thường gặp
pectization nghĩa là gì?
pectization (danh từ) nghĩa là sự pectin hoá.
pectization nghĩa là sự pectin hoá.
pectization (danh từ) nghĩa là sự pectin hoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.