TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pectize

giọng máy của trình duyệt

pectize nghĩa là Xem pectise.

Nghĩa của pectize

Động từ

  1. Xem pectise

Dạng từ của pectize

Ngôi thứ ba số ítpectizes
Hiện tại phân từ (-ing)pectizing
Quá khứ phân từpectized
Quá khứpectized

Câu hỏi thường gặp

pectize nghĩa là gì?

pectize (động từ) nghĩa là Xem pectise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.