pectolase
giọng máy của trình duyệt
pectolase nghĩa là Pectolaza.
Nghĩa của pectolase
Danh từ
- Hoá học Pectolaza.
Câu hỏi thường gặp
pectolase nghĩa là gì?
pectolase (danh từ) nghĩa là Pectolaza.
pectolase nghĩa là Pectolaza.
pectolase (danh từ) nghĩa là Pectolaza.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.