TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peculation

UK/pɛkjʊˈleɪʃən/ US/pɛkjʊˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

peculation nghĩa là sự thụt két, sự biển thủ.

Nghĩa của peculation

Danh từ

  1. Sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô.

Dạng từ của peculation

Số nhiềupeculations

Câu hỏi thường gặp

peculation nghĩa là gì?

peculation (danh từ) nghĩa là sự thụt két, sự biển thủ.

peculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peculation: giọng Anh (UK) /pɛkjʊˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /pɛkjʊˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.