TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peculator

US/ˈpɛ.kjə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

peculator nghĩa là kẻ thụt két, kẻ biển thủ.

Nghĩa của peculator

Danh từ

  1. Kẻ thụt két, kẻ biển thủ, kẻ tham ô.

Dạng từ của peculator

Số nhiềupeculators

Câu hỏi thường gặp

peculator nghĩa là gì?

peculator (danh từ) nghĩa là kẻ thụt két, kẻ biển thủ.

peculator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peculator: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.kjə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.