peculiar
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪˈkjuː.li.ə/
US/pɪˈkjul.jɚ/
giọng máy của trình duyệt
peculiar nghĩa là riêng, riêng biệt, kỳ dị, khác thường.
Nghĩa của peculiar
Tính từ
- Riêng, riêng biệt; đặc biệt.
- Kỳ dị, khác thường.
Danh từ
- Tài sản riêng; đặc quyền riêng.
- Tôn giáo Giáo khu độc lập.
Dạng từ của peculiar
| So sánh hơn | more peculiar |
| So sánh nhất | most peculiar |
| Số nhiều | peculiars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peculiar
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của peculiar
Câu ví dụ với peculiar
- The practice is peculiar to Japan. Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
peculiar nghĩa là gì?
peculiar (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, riêng biệt, kỳ dị, khác thường.
peculiar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peculiar: giọng Anh (UK) /pɪˈkjuː.li.ə/, giọng Mỹ (US) /pɪˈkjul.jɚ/.