TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peculiar

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪˈkjuː.li.ə/ US/pɪˈkjul.jɚ/ giọng máy của trình duyệt

peculiar nghĩa là riêng, riêng biệt, kỳ dị, khác thường.

Nghĩa của peculiar

Tính từ

  1. Riêng, riêng biệt; đặc biệt.
  2. Kỳ dị, khác thường.

Danh từ

  1. Tài sản riêng; đặc quyền riêng.
  2. Tôn giáo Giáo khu độc lập.

Dạng từ của peculiar

So sánh hơnmore peculiar
So sánh nhấtmost peculiar
Số nhiềupeculiars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peculiar

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của peculiar

Câu ví dụ với peculiar

  • The practice is peculiar to Japan. Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

peculiar nghĩa là gì?

peculiar (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, riêng biệt, kỳ dị, khác thường.

peculiar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peculiar: giọng Anh (UK) /pɪˈkjuː.li.ə/, giọng Mỹ (US) /pɪˈkjul.jɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.