pedigreed
giọng máy của trình duyệt
pedigreed nghĩa là nòi.
Nghĩa của pedigreed
Tính từ
- Nòi, thuộc nòi tốt.
Câu hỏi thường gặp
pedigreed nghĩa là gì?
pedigreed (tính từ) nghĩa là nòi.
pedigreed nghĩa là nòi.
pedigreed (tính từ) nghĩa là nòi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.