TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pediluvium

giọng máy của trình duyệt

pediluvium nghĩa là sự ngâm chân.

Nghĩa của pediluvium

Danh từ

  1. Y học Sự ngâm chân.

Dạng từ của pediluvium

Số nhiềupediluvia

Câu hỏi thường gặp

pediluvium nghĩa là gì?

pediluvium (danh từ) nghĩa là sự ngâm chân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.