TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peerage

UK/ˈpɪə.ɪdʒ/ US/ˈpɪɹ.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

peerage nghĩa là các khanh tướng, hàng quý tộc, hàng khanh tướng.

Nghĩa của peerage

Danh từ

  1. Các khanh tướng.
  2. Hàng quý tộc, hàng khanh tướng.
    • to be raised to the peerageđược phong khanh tướng
  3. Danh sách các khanh tướng.

Dạng từ của peerage

Số nhiềupeerages

Họ từ của peerage

Câu hỏi thường gặp

peerage nghĩa là gì?

peerage (danh từ) nghĩa là các khanh tướng, hàng quý tộc, hàng khanh tướng.

peerage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peerage: giọng Anh (UK) /ˈpɪə.ɪdʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪɹ.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.