TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peer

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪə/ US/pɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

peer nghĩa là người ngang hàng, người tương đương, khanh tướng, người quý tộc.

Nghĩa của peer

Danh từ

  1. Người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương.
    • you will not easily his peersanh khó mà tìm được người như anh ấy
  2. Khanh tướng (Anh), người quý tộc; huân tước.
  3. Thượng nghị sĩ (Anh).
    • House of Peersthượng nghị viện Anh

Ngoại động từ

  1. Bằng (ai), ngang hàng với (ai).
  2. Phong chức khanh tướng cho (ai).

Nội động từ

  1. + with Ngang hàng (với ai).
  2. Thường + at, into, through...) nhìn chăm chú, nhìn kỹ, nhòm, ngó.
  3. Hé ra, nhú ra, ló ra (mặt trời, hoa...).

Dạng từ của peer

Ngôi thứ ba số ítpeers
Hiện tại phân từ (-ing)peering
Quá khứ phân từpeered
Quá khứpeered
Số nhiềupeers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peer

Đồng nghĩa

Họ từ của peer

Cụm từ, thành ngữ với peer

  • peer review — Quá trình học thuật trong đó các bản thảo dự định xuất bản trên một tạp chí học thuật được các nhà nghiên cứu độc lập (trọng tài) xem xét để đánh giá đóng góp, tức là tầm quan trọng, tính mới và độ ch

Câu hỏi thường gặp

peer nghĩa là gì?

peer (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người ngang hàng, người tương đương, khanh tướng, người quý tộc.

peer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peer: giọng Anh (UK) /pɪə/, giọng Mỹ (US) /pɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.