peer
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪə/
US/pɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
peer nghĩa là người ngang hàng, người tương đương, khanh tướng, người quý tộc.
Nghĩa của peer
Danh từ
- Người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương.
- you will not easily his peersanh khó mà tìm được người như anh ấy
- Khanh tướng (Anh), người quý tộc; huân tước.
- Thượng nghị sĩ (Anh).
- House of Peersthượng nghị viện Anh
Ngoại động từ
- Bằng (ai), ngang hàng với (ai).
- Phong chức khanh tướng cho (ai).
Nội động từ
- + with Ngang hàng (với ai).
- Thường + at, into, through...) nhìn chăm chú, nhìn kỹ, nhòm, ngó.
- Hé ra, nhú ra, ló ra (mặt trời, hoa...).
Dạng từ của peer
| Ngôi thứ ba số ít | peers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peering |
| Quá khứ phân từ | peered |
| Quá khứ | peered |
| Số nhiều | peers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peer
Đồng nghĩa
Họ từ của peer
Cụm từ, thành ngữ với peer
- peer review — Quá trình học thuật trong đó các bản thảo dự định xuất bản trên một tạp chí học thuật được các nhà nghiên cứu độc lập (trọng tài) xem xét để đánh giá đóng góp, tức là tầm quan trọng, tính mới và độ ch
Câu hỏi thường gặp
peer nghĩa là gì?
peer (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người ngang hàng, người tương đương, khanh tướng, người quý tộc.
peer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peer: giọng Anh (UK) /pɪə/, giọng Mỹ (US) /pɪɹ/.