TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pehlevi

giọng máy của trình duyệt

pehlevi nghĩa là Đồng tiền Palavi của Iran.

Nghĩa của pehlevi

Danh từ

  1. Đồng tiền Palavi của Iran.

Câu hỏi thường gặp

pehlevi nghĩa là gì?

pehlevi (danh từ) nghĩa là Đồng tiền Palavi của Iran.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.