TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pelf

UK/pɛlf/ US/pɛlf/ giọng máy của trình duyệt

pelf nghĩa là luội tiền.

Nghĩa của pelf

Danh từ

  1. Luội(đùa cợt) tiền, của.

Dạng từ của pelf

Số nhiềupelfs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelf

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pelf

Câu hỏi thường gặp

pelf nghĩa là gì?

pelf (danh từ) nghĩa là luội tiền.

pelf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelf: giọng Anh (UK) /pɛlf/, giọng Mỹ (US) /pɛlf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.