TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peltast

giọng máy của trình duyệt

peltast nghĩa là binh sĩ mang khiên.

Nghĩa của peltast

Danh từ

  1. Cổ hy lạp Binh sĩ mang khiên.

Dạng từ của peltast

Số nhiềupeltasts

Câu hỏi thường gặp

peltast nghĩa là gì?

peltast (danh từ) nghĩa là binh sĩ mang khiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.