peltate
US/ˈpɛɫ.ˌteɪt/
giọng máy của trình duyệt
peltate nghĩa là hình khiên.
Nghĩa của peltate
Tính từ
- Thực vật học Hình khiên.
Dạng từ của peltate
| So sánh hơn | more peltate |
| So sánh nhất | most peltate |
Họ từ của peltate
Câu hỏi thường gặp
peltate nghĩa là gì?
peltate (tính từ) nghĩa là hình khiên.
peltate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peltate: giọng Mỹ (US) /ˈpɛɫ.ˌteɪt/.