TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peltate

US/ˈpɛɫ.ˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt

peltate nghĩa là hình khiên.

Nghĩa của peltate

Tính từ

  1. Thực vật học Hình khiên.

Dạng từ của peltate

So sánh hơnmore peltate
So sánh nhấtmost peltate

Họ từ của peltate

Câu hỏi thường gặp

peltate nghĩa là gì?

peltate (tính từ) nghĩa là hình khiên.

peltate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peltate: giọng Mỹ (US) /ˈpɛɫ.ˌteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.