pelter
US/ˈpɛɫ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
pelter nghĩa là Xem pelt.
Nghĩa của pelter
Danh từ
- Xem pelt
Dạng từ của pelter
| Số nhiều | pelters |
| Ngôi thứ ba số ít | pelters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peltering |
| Quá khứ phân từ | peltered |
| Quá khứ | peltered |
Câu hỏi thường gặp
pelter nghĩa là gì?
pelter (danh từ) nghĩa là Xem pelt.
pelter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelter: giọng Mỹ (US) /ˈpɛɫ.tɜː/.