TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

penalization

giọng máy của trình duyệt

penalization nghĩa là sự trừng phạt, sự trừng trị, sự phạt.

Nghĩa của penalization

Danh từ

  1. Sự trừng phạt, sự trừng trị.
  2. Sự phạt (trong bóng đá).
  3. Hành động đưa (ai) vào tình thế bất lợi; cản trở (ai) một cách không công bằng.

Dạng từ của penalization

Số nhiềupenalizations

Câu hỏi thường gặp

penalization nghĩa là gì?

penalization (danh từ) nghĩa là sự trừng phạt, sự trừng trị, sự phạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.