TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

penally

US/ˈpi.nᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

penally nghĩa là có thể bị phạt.

Nghĩa của penally

Phó từ

  1. Có thể bị phạt, có thể bị trừng trị.

Dạng từ của penally

So sánh hơnmore penally
So sánh nhấtmost penally

Câu hỏi thường gặp

penally nghĩa là gì?

penally (phó từ) nghĩa là có thể bị phạt.

penally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penally: giọng Mỹ (US) /ˈpi.nᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.