TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

penalty

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛn.əl.ti/ US/ˈpɛn.əl.ti/ giọng máy của trình duyệt

penalty nghĩa là hình phạt, tiền phạt, quả phạt đền, trừng phạt.

Nghĩa của penalty

Danh từ

  1. Hình phạt, tiền phạt.
    • dealth penaltyán tử hình
  2. Thể dục, thể thao Quả phạt đền (bóng đá).
  3. Định ngữ (thể dục, thể thao) phạt đền.
    • penalty kickcú đá phạt đền
    • penalty areavòng cấm địa, vòng phạt đền

Dạng từ của penalty

Số nhiềupenalties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với penalty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của penalty

Cụm từ, thành ngữ với penalty

  • to pay the penalty of — Gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về.
  • penalty kick — Đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.

Câu hỏi thường gặp

penalty nghĩa là gì?

penalty (danh từ) nghĩa là hình phạt, tiền phạt, quả phạt đền, trừng phạt.

penalty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penalty: giọng Anh (UK) /ˈpɛn.əl.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛn.əl.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.