penalty
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛn.əl.ti/
US/ˈpɛn.əl.ti/
giọng máy của trình duyệt
penalty nghĩa là hình phạt, tiền phạt, quả phạt đền, trừng phạt.
Nghĩa của penalty
Danh từ
- Hình phạt, tiền phạt.
- dealth penaltyán tử hình
- Thể dục, thể thao Quả phạt đền (bóng đá).
- Định ngữ (thể dục, thể thao) phạt đền.
- penalty kickcú đá phạt đền
- penalty areavòng cấm địa, vòng phạt đền
Dạng từ của penalty
| Số nhiều | penalties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với penalty
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của penalty
Cụm từ, thành ngữ với penalty
- to pay the penalty of — Gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về.
- penalty kick — Đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
Câu hỏi thường gặp
penalty nghĩa là gì?
penalty (danh từ) nghĩa là hình phạt, tiền phạt, quả phạt đền, trừng phạt.
penalty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penalty: giọng Anh (UK) /ˈpɛn.əl.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛn.əl.ti/.