penchant
UK/ˈpɒnʃɒn/
US/ˈpɛnt͡ʃənt/
giọng máy của trình duyệt
penchant nghĩa là thiên hướng.
Nghĩa của penchant
Danh từ
- Thiên hướng.
Dạng từ của penchant
| Số nhiều | penchants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với penchant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
penchant nghĩa là gì?
penchant (danh từ) nghĩa là thiên hướng.
penchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penchant: giọng Anh (UK) /ˈpɒnʃɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛnt͡ʃənt/.