pencil
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛnsɪl/
giọng máy của trình duyệt
pencil nghĩa là bút chì, vật hình bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì.
Nghĩa của pencil
Danh từ
- Bút chì.
- Vật hình bút chì.
- Vật lý (toán học) hình chùm nhọn, chùm.
- pencil of planeschùm mặt phẳng
- pencil of straight lineschùm đường thẳng
- Nghĩa bóng Lối vẽ, nét bút (của một hoạ sĩ).
- Từ cổ,nghĩa cổ Bút vẽ.
Ngoại động từ
- Viết bằng bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì, tô bằng bút chì, ghi bằng bút chì.
- Ghi (tên ngựa đua) vào sổ đánh cá.
Dạng từ của pencil
| Số nhiều | pencils |
| Ngôi thứ ba số ít | pencils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | penciling |
| Quá khứ phân từ | penciled |
| Quá khứ | penciled |
Họ từ của pencil
Cụm từ, thành ngữ với pencil
- pencil sharpener — Gọt bút chì.
Câu ví dụ với pencil
- The pencil is blunt. It needs sharpening. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt.
- I forgot my pencil case at home. Tôi quên hộp bút chì ở nhà.
- Would you lend me a pencil? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
- Tom handed the pencil to Mary. Tom đưa cái bút chì đó cho Mary.
- He used only pencil to draw the picture. Anh ấy chỉ dùng bút chì để vẽ bức tranh.
- Can you give me a pencil? Bạn đưa tôi bút chì có được không?
- Could I borrow a pencil? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
- Can I borrow your pencil? Cho mình mượn bút chì được không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pencil nghĩa là gì?
pencil (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bút chì, vật hình bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì.
pencil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pencil: giọng Anh (UK) /ˈpɛnsɪl/.