TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pendentive

US/pɛn.ˈdɛn.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

pendentive nghĩa là vòm tam giác.

Nghĩa của pendentive

Danh từ

  1. Kiến trúc Vòm tam giác.

Dạng từ của pendentive

Số nhiềupendentives

Câu hỏi thường gặp

pendentive nghĩa là gì?

pendentive (danh từ) nghĩa là vòm tam giác.

pendentive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendentive: giọng Mỹ (US) /pɛn.ˈdɛn.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.