pendent
UK/ˈpɛndənt/
giọng máy của trình duyệt
pendent nghĩa là lòng thòng, lủng lẳng, chưa quyết định, chưa giải quyết.
Nghĩa của pendent
Tính từ
- Lòng thòng; lủng lẳng.
- Chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử.
- Ngôn ngữ học Không hoàn chỉnh.
Dạng từ của pendent
| So sánh hơn | more pendent |
| So sánh nhất | most pendent |
Họ từ của pendent
Câu hỏi thường gặp
pendent nghĩa là gì?
pendent (tính từ) nghĩa là lòng thòng, lủng lẳng, chưa quyết định, chưa giải quyết.
pendent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendent: giọng Anh (UK) /ˈpɛndənt/.