TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pendent

UK/ˈpɛndənt/ giọng máy của trình duyệt

pendent nghĩa là lòng thòng, lủng lẳng, chưa quyết định, chưa giải quyết.

Nghĩa của pendent

Tính từ

  1. Lòng thòng; lủng lẳng.
  2. Chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử.
  3. Ngôn ngữ học Không hoàn chỉnh.

Dạng từ của pendent

So sánh hơnmore pendent
So sánh nhấtmost pendent

Họ từ của pendent

Câu hỏi thường gặp

pendent nghĩa là gì?

pendent (tính từ) nghĩa là lòng thòng, lủng lẳng, chưa quyết định, chưa giải quyết.

pendent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendent: giọng Anh (UK) /ˈpɛndənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.