penetratingly
US/ˈpɛ.nə.ˌtreɪ.tiɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
penetratingly nghĩa là sắc sảo, sâu sắc, the thé.
Nghĩa của penetratingly
Phó từ
- Sắc sảo, sâu sắc.
- The thé.
- Buốt thấu (xương).
Dạng từ của penetratingly
| So sánh hơn | more penetratingly |
| So sánh nhất | most penetratingly |
Câu hỏi thường gặp
penetratingly nghĩa là gì?
penetratingly (phó từ) nghĩa là sắc sảo, sâu sắc, the thé.
penetratingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penetratingly: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.nə.ˌtreɪ.tiɳ.li/.