TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

penicilliform

giọng máy của trình duyệt

penicilliform nghĩa là Xem penicillate.

Nghĩa của penicilliform

Tính từ

  1. Xem penicillate

Dạng từ của penicilliform

So sánh hơnmore penicilliform
So sánh nhấtmost penicilliform

Câu hỏi thường gặp

penicilliform nghĩa là gì?

penicilliform (tính từ) nghĩa là Xem penicillate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.