TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pennorth

UK/ˈpɛnəθ/ giọng máy của trình duyệt

pennorth nghĩa là Xem pennyworth.

Nghĩa của pennorth

Danh từ

  1. Xem pennyworth

Câu hỏi thường gặp

pennorth nghĩa là gì?

pennorth (danh từ) nghĩa là Xem pennyworth.

pennorth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pennorth: giọng Anh (UK) /ˈpɛnəθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.