penny
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛni/
US/ˈpɛni/
giọng máy của trình duyệt
penny nghĩa là đồng xu penni, đồng xu.
Nghĩa của penny
Danh từ
- Đồng xu penni (1 qoành 2 silinh).
- it costs ten pencecái đó giá 10 xu
- he gave me my change in penniesanh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la).
- Nghĩa bóng Số tiền.
- a pretty pennymột số tiền kha khá
Dạng từ của penny
| Số nhiều | pennies |
| Ngôi thứ ba số ít | pennies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pennying |
| Quá khứ phân từ | pennied |
| Quá khứ | pennied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với penny
Đồng nghĩa
Họ từ của penny
Cụm từ, thành ngữ với penny
- in for a penny, in for a pound — Việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn.
- a penny for your thoughts? — Anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?.
- a penny blood (dreadful) — Tiểu thuyết rùng rợn.
- a penny plain and twopence coloured — Một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...).
- a penny saved is a penny earned — Tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy.
- to look twice at every penny — Chú ý từng xu.
- take care of the pence and the pounds will take care of themselves — Nhịn trầu mua trâu.
- to turn an honest penny — Làm ăn lương thiện.
Câu hỏi thường gặp
penny nghĩa là gì?
penny (danh từ) nghĩa là đồng xu penni, đồng xu.
penny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penny: giọng Anh (UK) /ˈpɛni/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛni/.