TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pennyweight

US/ˈpɛ.ni.ˌweɪt/ giọng máy của trình duyệt

pennyweight nghĩa là Dwt) Penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi).

Nghĩa của pennyweight

Danh từ

  1. Viết tắt Dwt) Penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi).

Dạng từ của pennyweight

Số nhiềupennyweights

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pennyweight

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pennyweight nghĩa là gì?

pennyweight (danh từ) nghĩa là Dwt) Penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi).

pennyweight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pennyweight: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.ni.ˌweɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.