TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentagraf

giọng máy của trình duyệt

pentagraf nghĩa là Xem pantograph.

Nghĩa của pentagraf

Danh từ

  1. Xem pantograph

Câu hỏi thường gặp

pentagraf nghĩa là gì?

pentagraf (danh từ) nghĩa là Xem pantograph.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.