pentagraf
giọng máy của trình duyệt
pentagraf nghĩa là Xem pantograph.
Nghĩa của pentagraf
Danh từ
- Xem pantograph
Câu hỏi thường gặp
pentagraf nghĩa là gì?
pentagraf (danh từ) nghĩa là Xem pantograph.
pentagraf nghĩa là Xem pantograph.
pentagraf (danh từ) nghĩa là Xem pantograph.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.