TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pentimenti

UK/ˌpɛntɪˈmɛnti/ US/ˌpɛntəˈmɛnti/ giọng máy của trình duyệt

pentimenti nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của pentimenti

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem pentimento

Câu hỏi thường gặp

pentimenti nghĩa là gì?

pentimenti (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

pentimenti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentimenti: giọng Anh (UK) /ˌpɛntɪˈmɛnti/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛntəˈmɛnti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.