TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pep

UK/pɛp/ US/pɛp/ giọng máy của trình duyệt

pep nghĩa là tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, làm cho hăng hái, cổ vũ.

Nghĩa của pep

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên.

Dạng từ của pep

Ngôi thứ ba số ítpeps
Hiện tại phân từ (-ing)pepping
Quá khứ phân từpepped
Quá khứpepped
Số nhiềupeps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pep

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pep

  • pep pill — Thuốc kích thích làm cho hăng lên.
  • pep talk — Lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên.

Câu hỏi thường gặp

pep nghĩa là gì?

pep (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, làm cho hăng hái, cổ vũ.

pep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pep: giọng Anh (UK) /pɛp/, giọng Mỹ (US) /pɛp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.