pep
UK/pɛp/
US/pɛp/
giọng máy của trình duyệt
pep nghĩa là tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, làm cho hăng hái, cổ vũ.
Nghĩa của pep
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí.
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên.
Dạng từ của pep
| Ngôi thứ ba số ít | peps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pepping |
| Quá khứ phân từ | pepped |
| Quá khứ | pepped |
| Số nhiều | peps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pep
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pep
- pep pill — Thuốc kích thích làm cho hăng lên.
- pep talk — Lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên.
Câu hỏi thường gặp
pep nghĩa là gì?
pep (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, làm cho hăng hái, cổ vũ.
pep phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pep: giọng Anh (UK) /pɛp/, giọng Mỹ (US) /pɛp/.